kim thuộc
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về kim loại: "Kim thuộc" là một tính từ dùng để chỉ tính chất, đặc điểm hoặc sự liên quan đến kim loại. Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật hoặc mô tả.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Khoáng sản kim thuộc rất quan trọng cho ngành công nghiệp. (Chỉ các loại khoáng sản có bản chất là kim loại.)
- Tính chất kim thuộc của vật liệu này giúp nó dẫn điện tốt. (Mô tả đặc tính dẫn điện do có gốc kim loại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn phong cổ hoặc chuyên ngành: Từ "kim thuộc" thường xuất hiện trong các văn bản khoa học, báo cáo địa chất hoặc tài liệu kỹ thuật cũ để phân biệt với phi kim.
- Bản báo cáo phân loại các nguyên tố thành nhóm kim thuộc và phi kim thuộc.
Biến thể và từ gần giống
Kim loại (danh từ): Chỉ bản thân chất liệu, vật chất có tính kim loại.
- Sắt, đồng, vàng là những kim loại phổ biến.
Phi kim (danh từ/tính từ): Chỉ các nguyên tố hoặc chất không có tính chất của kim loại.
- Oxi và cacbon là những nguyên tố phi kim.
Từ đồng nghĩa
- Thuộc kim loại: Có nghĩa tương tự, dùng để mô tả tính chất.
- Có tính kim loại: Cụm từ mô tả rõ hơn đặc điểm.
Lưu ý sử dụng
- Mức độ phổ biến: "Kim thuộc" là một từ ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, người ta thường dùng từ "kim loại" (như một danh từ) hoặc cụm từ "thuộc kim loại", "có tính kim loại" để thay thế.
- Ngữ cảnh: Từ này phù hợp với văn viết học thuật, báo cáo chuyên môn hơn là văn nói thông thường.
- t. Thuộc về kim loại: Khoáng sản kim thuộc.